whizz kid
/'wiz'kid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thần đồng, người trẻ tài năng xuất chúng: Một người trẻ tuổi (thường trong lĩnh vực kinh doanh, công nghệ hoặc một ngành nghề cụ thể) đạt được thành công và sự công nhận đáng kể nhờ tài năng, sự thông minh và kỹ năng đặc biệt của họ. Họ thường được biết đến với khả năng đạt được kết quả ấn tượng một cách nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tech startup was founded by a 19-year-old whizz kid. (Công ty khởi nghiệp công nghệ này được thành lập bởi một thần đồng 19 tuổi.)
- She's the financial whizz kid who turned the company's losses into profits. (Cô ấy là thần đồng tài chính, người đã biến khoản lỗ của công ty thành lợi nhuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a computer/business/maths whizz kid": Một thần đồng trong lĩnh vực máy tính/kinh doanh/toán học. Cụm từ này chỉ rõ lĩnh vực chuyên môn mà người đó xuất sắc.
- The magazine featured an article about a maths whizz kid who won the international olympiad. (Tạp chí đăng một bài viết về một thần đồng toán học, người đã giành chiến thắng trong kỳ thi olympic quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Whiz kid: Một cách viết khác, có cùng nghĩa với "whizz kid".
- Wunderkind (danh từ, gốc Đức): Có nghĩa tương tự, chỉ thần đồng hoặc người trẻ đạt thành công phi thường.
- Prodigy (danh từ): Thần đồng, thường dùng trong các lĩnh vực nghệ thuật, âm nhạc hoặc học thuật từ rất sớm.
Từ đồng nghĩa
- Genius: Thiên tài.
- Boy wonder/Girl wonder: Thần đồng nam/Thần đồng nữ (thường dùng trong báo chí).
- High-flyer: Người rất thành công và thăng tiến nhanh.
Thành ngữ liên quan
- A whizz kid at something: Rất giỏi, xuất sắc trong việc gì đó. Cấu trúc này nhấn mạnh lĩnh vực tài năng.
- He's a whizz kid at solving complex problems. (Anh ấy là một thần đồng trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp.)
danh từ
- thần đồng
- người trẻ mà uy tín lớn